Thứ Sáu , 17 Tháng Tám 2018
Trường Cao Đẳng Nghề Văn Lang Hà Nội
Home / Đào tạo nghiệp vụ sư phạm / Danh sách phòng thi NVSP CĐ ĐH k16

Danh sách phòng thi NVSP CĐ ĐH k16

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI

VIỆN NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM

 

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

 

DANH SÁCH PHÒNG THI SỐ 1

 Lớp: NVSP Công ty cổ phần giáo dục Việt Nam K16

Môn thi ………………………………………………………………..…… Thời gian ……………………….

 

TT SBD Họ và tên GT Sinh ngày Nơi sinh Số tờ Ký nộp Ghi chú
1. 01 Thái Thị Tú Anh Nữ 24/10/1993 Nghệ An
2. 02 Trịnh Hiền Anh Nữ 03/12/1978 Hà Nội
3. 03 Nguyễn Thị Hoàng Anh Nữ 13/09/1993 Hà Nội
4. 04 Đoàn Thị Hoàng Anh Nữ 15/10/1985 Hải Dương
5. 05 Nguyễn Thị Thùy Chung Nữ 12/02/1988 Hà Nội
6. 06 Đinh Khánh Cường Nam 25/05/1976 Vĩnh Phúc
7. 07 Trần Phúc Đạt Nữ 07/09/1991 Hòa Bình
8. 08 Đặng Ngọc Diễm Nữ 08/01/1992 Hà Nội
9. 09 Nguyễn Văn Doanh Nam 12/07/1990 Hưng Yên
10. 10 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 07/03/1992 Nghệ An
11. 11 Nguyễn Thanh Dung Nữ 16/11/1990 Hà Nội
12. 12 Trần Thị Mai Dung Nữ 27/10/1991 Thái Nguyên
13. 13 Vũ Tiến Dũng Nam 10/10/1987 Nam Định
14. 14 Lê Võ Thùy Dương Nữ 02/08/1987 Hà Nội
15. 15 Nguyễn Anh Duy Nam 03/11/1992 Vĩnh Phúc
16. 16 Nguyễn Cẩm Nữ 25/03/1992 Hà Tĩnh
17. 17 Đào Thu Nữ 24/05/1990 Hà Nội
18. 18 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Nữ 24/09/1993 Hà Nội
19. 19 Hứa Hồng Hạnh Nữ 21/12/1993 Lạng Sơn
20. 20 Hoàng Thị Thúy Hạnh Nữ 31/03/1989 Quảng Ninh
21. 21 Đoàn Thị Hậu Nữ 28/09/1993 Thái Bình
22. 22 Phạm Thị Hiền Nữ 18/09/1992 Quảng Ninh
23. 23 Phùng Thị Thanh Hiền Nữ 27/04/1988 Thái Nguyên
24. 24 Nguyễn Thị Thanh Hoa Nữ 08/12/1992 Cao Bằng
25. 25 Nguyễn Quốc Hoàn Nam 25/06/1989 Hà Nội
26. 26 Võ Thị Thúy Hồng Nữ 14/09/1971 Phú Thọ
27. 27 Trần Quốc Hưng Nam 15/10/1991 Nam Định
28. 28 Trần Thị Hương Nữ 24/04/1990 Thanh Hóa
29. 29 Phùng Thị Thu Hường Nữ 05/11/1981 Tuyên Quang
30. 30 Tống Thu Hường Nữ 05/12/1987 Hà Giang
31. 31 Nguyễn Thị Huyền Nữ 15/11/1990 Thái Bình
32. 32 Vũ Thu Huyền Nữ 28/08/1993 Nam Định
33. 33 Nguyễn Trung Kiên Nam 18/04/1981 Nam Định
34. 34 Nguyễn Như Kính Nam 26/11/1990 Phú Thọ
35. 35 Lê Thị Lan Nữ 10/7/1991 Hà Nội
36. 36 Trần Thị Bích Liên Nữ 30/11/1976 Yên Bái
37. 37 Đỗ Mỹ Linh Nữ 25/12/1993 Hà Nội
38. 38 Lương Thị Thùy Linh Nữ 16/09/1988 Thanh Hóa
39. 39 Vũ Diệu Linh Nữ 04/05/1982 Hà Nội
40. 40 Lê Thị Thanh Mai Nữ 29/07/1984 Bắc Giang
41. 41 Nguyễn Thị Mai Nữ 28/08/1993 Hà Nội
42. 42 Nguyễn Sao Mai Nữ 26/06/1984 Hà Nội
43. 43 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 13/08/1984 Đà Nẵng
44. 44 Nguyễn Văn Mạnh Nam 28/01/1992 Phú Thọ
45. 45 Hoàng Ngọc Minh Nữ 16/11/1988 Hà Nội
46. 46 Nguyễn Thị Hằng Nga Nữ 02/04/1984 Hưng Yên
47. 47 Nghiêm Thị Hà Ngân Nữ 12/10/1992 Hòa Bình
48. 48 Nghiêm Hồng Ngân Nữ 31/08/1993 Hà Nội
49. 49 Nguyễn Thị Ngát Nữ 05/06/1992 Bắc Ninh
50. 50 Khúc Thị Ngọc Nữ 01/10/1988 Bắc Ninh
51. 51 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 09/06/1980 Hà Nội
52. 52 Hà Thị Ngọc Nữ 07/12/1988 Tuyên Quang
53. 53 Đỗ Minh Ngọc Nữ 30/07/1990 Hà Nội
54. 54 Đinh Văn Nhạc Nam 20/07/1975 Hà Nội
55. 55 Trần Thị Trang Nhung Nữ 9/6/1988 Hà Nội
56. 56 Vũ Tố Nhung Nữ 01/08/1989 Hà Nội
57. 57 Lò Thị Nhung Nữ 05/09/1992 Thanh Hóa
58. 58 Nguyễn Thị Hồng Nhung
59. 59 Lê Văn Nhường Nam 18/07/1987 Hà Nội
60. 60 Trần Viết Ninh Nam 10/07/1989 Nam Định
61. 61 Nguyễn Phong Nam 01/04/1971 Hà Nội

 

 

DANH SÁCH PHÒNG THI SỐ 2

  Lớp: NVSP Công ty cổ phần giáo dục Việt Nam K16

Môn thi ………………………………………………………………..…… Thời gian ……………………….

 

TT SBD Họ và tên GT Sinh ngày Nơi sinh Số tờ Ký nộp Ghi chú
1. 62 Đỗ Thị Liên Phương Nữ 02/05/1977 Hà Nội
2. 63 Lê Thị Xuân Phương Nữ 26/09/1989 Hưng Yên
3. 64 Nguyễn Mai Phương Nữ 11/05/1993 Hà Nội
4. 65 Võ Ngọc Quân Nam 28/12/1993 Hà Nội
5. 66 Nguyễn Ngọc Quân Nam 03/09/1980 Hà Nội
6. 67 Nguyễn Vinh Quang Nam 18/10/1989 Ninh Bình
7. 68 Hoàng Thị Quang Nữ 13/04/1987 Nghệ An
8. 69 Doãn Như Quỳnh Nữ 06/03/1993 Hà Nội
9. 70 Nguyễn Đình Sơn Nam 30/08/1989 Hà Nội
10. 71 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 23/12/1990 Nam Định
11. 72 Phan Thị Thanh Thản Nữ 28/7/1984 Hà Nội
12. 73 Vũ Huy Thắng Nam 09/08/1987 Bắc Ninh
13. 74 Đào Đức Thắng Nam 03/02/1990 Nam Định
14. 75 Vũ Thị Thanh Nữ 24/02/1989 Hà Nội
15. 76 Trung Quang Thành Nam 14/05/1986 Hà Nội
16. 77 Trần Phương Thảo Nữ 31/10/1990 Hà Nội
17. 78 Nguyễn Thị Thu Nữ 26/11/1980 Hà Nội
18. 79 Trần Thị Thư Nữ 22/10/1993 Bắc Ninh
19. 80 Nguyễn Thị Thúy Nữ 10/02/1990 Nghệ An
20. 81 Hoàng Thị Thúy Nữ 15/03/1991 Thanh Hóa
21. 82 Nguyễn Thị Thùy Nữ 09/07/1985 Hà Nam
22. 83 Bùi Minh Thủy Nam 08/09/1990 Hà Nội
23. 84 Nguyễn Thị Anh Trâm Nữ 11/06/1974 Hải Phòng
24. 85 Lưu Hoài Trang Nữ 27/01/1993 Bắc Giang
25. 86 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 16/02/1993 Hà Nội
26. 87 Hà Thùy Trang Nữ 14/03/1991 Phú Thọ
27. 88 Ma Văn Trường Nam 17/11/1992 Tuyên Quang
28. 89 Hoàng Anh Tuấn Nam 25/04/1973 Vĩnh Phúc
29. 90 Đào Duy Tùng Nam 14/10/1993 Hà Nội
30. 91 Đỗ Thị Tuyết Nữ 06/02/1988 Thanh Hóa
31. 92 Nguyễn Hồng Thị Vân Nữ 02/02/1989 Hà Nội
32. 93 Nguyễn Hồng Vân Nữ 10/11/1993 Hà Nội
33. 94 Phùng Thị Ngọc Vân Nữ 24/09/1993 Vĩnh Phúc
34. 95 Nguyễn Quỳnh Xuân Nữ 23/09/1992 Hà Nội
35. 96 Trần Phương Anh Nữ 7/21/1992 Hà Nội
36. 97 Phan Thanh Dương Nam 7/26/1991 Thanh Hóa
37. 98 Lê Đỗ Hưng Nam 5/5/1988 Hà Nội
38. 99 Đào Thị Hương Nữ 7/9/1984 Hưng Yên
39. 100 Phạm Thị Kính Nữ 2/21/1992 Thanh Hóa
40. 101 Nguyễn Trung Thùy Linh Nữ 6/14/1993 Hà Nội
41. 102 Phạm Hạnh Nguyên Nữ 1/11/1992 Hà Nội
42. 103 Trần Thị Bích Thủy Nữ 12/31/1971 Nam Định
43. 104 Phạm Anh Tuấn Nam 8/17/1984 Nam Định
44. 105 Lương Hồng Sơn Nam 15/10/1986 Vĩnh Phúc
45. 106 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 12/12/1981 Sơn La
46. 107 Bùi Thị Hằng Nga Nữ 17/11/1992 Nam Định
47. 108 Phạm Thị Thu Nữ 19/11/1993 Hà Nội
48. 109 Trần Phương Thảo Nữ 31/10/1990 Hà Nội
49. 110 Trần Phương Anh Nữ 21/07/1992 Hà Nội
50. 111 Phan Thanh Dương Nam 26/07/1991 Thanh Hóa
51. 112 Phạm Thị Kính Nữ 21/02/1992 Thanh Hóa
52. 113 Phạm Hạnh Nguyên Nữ 11/01/1992 Hà Nội
53. 114 Dương Hồng Nhung Nữ 22/04/1987 Hải Dương
54. 115 Trần Thị Bích Thủy Nữ 31/12/1971 Nam Định
55. 116 Trần Văn Mừng Nam 06/06/1990 Hưng Yên
56. 117 Nguyễn Xuân Hiệp Nam 14/03/1974 Bắc Giang
57. 118 Trịnh Ngọc Bảo Duy Nam 27/04/1963 Nam Định
58. 119 Lê Văn Trung Nam 24/09/1977 Nghệ An
59. 120 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 01/03/1985 Hải Phòng
60. 121 Nguyễn Văn An Nam 27/08/1993 Quảng Ninh
61. 122 Nguyễn Thị Hương Nữ 8/8/1972 Thái Bình

 }